龟壳花[guī ké huā] [龟 壳 花]Lưu từKhácrắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus)Chữ trong từ龟guīrùa cạn壳qiào(dạng kết hợp) vỏ花huāhoaTừ cùng chữ:开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa桂花guì huāHSK 7hoa quế火花huǒ huāHSK 7tia lửa荷花hé huāHSK 7hoa sen棉花mián huaHSK 8bôngXem thêm (2)