地鳖[dì biē] [地 鳖]Lưu từKhácbọ đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis), dùng trong y học cổ truyền Trung QuốcChữ trong từ地dìđất鳖biērùa mai mềm nước ngọtTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm地区dì qūHSK 3địa phương地下dì xiàHSK 4dưới lòng đấtXem thêm (3)