蚂
[mā]
chuồn chuồn
蚂蚁mǎ yǐcon kiến蚂蚱mà zha(phương ngữ) châu chấu蚂蜂mǎ fēngbiến thể của 马蜂 (mǎ fēng)蚂螂mā lángcon gián蚂蟥mǎ huángcon đỉa蚂蚁腰mǎ yǐ yāo(khẩu ngữ) eo thon蚂蚁上树mǎ yǐ shàng shù"kiến bò lên cây", một món Tứ Xuyên làm từ bún tàu 粉丝 (fěn sī) và th…蚂蚁金服mǎ yǐ jīn fúTập đoàn Dịch vụ Tài chính Ant, một công ty liên kết của Alibaba 阿里巴…蚂蚱也是肉mà zha yě shì ròunghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ)