螂
[láng]
chuồn chuồn; bọ ngựa
刀螂dāo lang(phương ngữ) bọ ngựa蚂螂mā lángcon gián蜣螂qiāng lángbọ hung螳螂táng lángbọ ngựa蟑螂zhāng lángcon gián屎蚵螂shǐ kē lángbọ hung南派螳螂nán pài táng lángChow Gar - "Bọ ngựa miền Nam" - Võ thuật螳螂捕蝉táng láng bǔ chánbọ ngựa rình bắt ve sầu, không biết chim hoàng tước phía sau (thành…北派螳螂拳běi pài táng láng quánBắc phái Đường Lang Quyền - "Bọ ngựa phương Bắc" (môn võ Trung Quốc)