蜣螂[qiāng láng] [蜣 螂]Lưu từKhácbọ hungChữ trong từ蜣qiāngbọ hung螂lángchuồn chuồnTừ cận nghĩa:蜣qiāngbọ hung屎蚵螂shǐ kē lángbọ hung粪金龟fèn jīn guībọ hung金龟子jīn guī zǐbọ hung粪金龟子fèn jīn guī zǐbọ hung