粪金龟[fèn jīn guī] [粪 金 龟]Lưu từKhácbọ hungChữ trong từ粪fènphân金jīnvàng龟guīrùa cạnTừ ghép:粪金龟子fèn jīn guī zǐbọ hungTừ cùng chữ:粪便fèn biànHSK 7phânTừ cận nghĩa:蜣qiāngbọ hung蜣螂qiāng lángbọ hung屎蚵螂shǐ kē lángbọ hung金龟子jīn guī zǐbọ hung粪金龟子fèn jīn guī zǐbọ hung