XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

粪便【糞便】

[fèn biàn] [粪 便]

phân; chất bài tiết; phân người

人或动物排泄出的排泄物

实验人员正在对样本中的动物粪便进行化验分析。

shí yàn rén yuán zhèng zài duì yàng běn zhōng de dòng wù fèn biàn jìn xíng huà yàn fēn xī.

Nhân viên thí nghiệm đang tiến hành xét nghiệm phân tích phân động vật trong mẫu vật.

这个我完全赞同,大家主要反感深夜噪音和没清理的粪便吧?

zhè ge wǒ wán quán zàn tóng, dà jiā zhǔ yào fǎn gǎn shēn yè zào yīn hé méi qīng lǐ de fèn biàn ba?

Điều này tôi hoàn toàn tán thành, mọi người chủ yếu khó chịu vì tiếng ồn đêm muộn và phân chưa dọn nhỉ?

Trong bài: Đàm phán quy định nuôi thú cưng ở chung cư