屎蚵螂[shǐ kē láng] [屎 蚵 螂]Lưu từKhácbọ hungChữ trong từ屎shǐphân蚵é(Đài Loan) con hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ô])螂lángchuồn chuồnTừ cận nghĩa:蜣qiāngbọ hung蜣螂qiāng lángbọ hung粪金龟fèn jīn guībọ hung金龟子jīn guī zǐbọ hung粪金龟子fèn jīn guī zǐbọ hung