粪金龟子[fèn jīn guī zǐ] [粪 金 龟 子]Lưu từKhácbọ hungChữ trong từ粪fènphân金jīnvàng龟guīrùa cạn子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蜣qiāngbọ hung蜣螂qiāng lángbọ hung屎蚵螂shǐ kē lángbọ hung粪金龟fèn jīn guībọ hung金龟子jīn guī zǐbọ hung