蚌埠[bèng bù] [蚌 埠]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Bạng Phụ ở An HuyChữ trong từ蚌bàngcon trai埠bùbến cảngTừ ghép:蚌埠市bèng bù shìthành phố cấp địa khu Bạng Phụ ở An HuyTừ cận nghĩa:蚌埠市bèng bù shìthành phố cấp địa khu Bạng Phụ ở An Huy