蚌
[bàng]
con trai; con nghêu
彩蚌cǎi bàngvỏ sò được vẽ河蚌hé bàngtrai蚌埠bèng bùthành phố cấp địa khu Bạng Phụ ở An Huy蚌壳bàng kévỏ sò蚌山bèng shānBengshan, một quận của thành phố Bengbu 蚌埠市 (bèngbù shì), An Huy蛤蚌gé bàngngao哲蚌寺zhé bàng sìtu viện Drepung, Lhasa, Tây Tạng蚌埠市bèng bù shìthành phố cấp địa khu Bạng Phụ ở An Huy蚌山区bèng shān qūBengshan, một quận của thành phố Bengbu 蚌埠市 (bèngbù shì), An Huy