贻贝[yí bèi] [贻 贝]Lưu từKháccon traiChữ trong từ贻yítặng贝bèiốc tiềnTừ cùng chữ:宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giáTừ cận nghĩa:子zǐHSK 1con trai男nánHSK 1nam儿子ér ziHSK 1con trai蚌bàngcon trai蛏chēngcon trai壳菜qiào càicon trai (dùng làm thực phẩm)子嗣zǐ sìcon trai海虹hǎi hóngcon trai童子tóng zǐcon traiXem thêm (1)