蛏[chēng]Lưu từKháccon trai; ốc móng tay; Solecurtus constrictaTừ cận nghĩa:子zǐHSK 1con trai男nánHSK 1nam儿子ér ziHSK 1con trai蚌bàngcon trai壳菜qiào càicon trai (dùng làm thực phẩm)子嗣zǐ sìcon trai海虹hǎi hóngcon trai童子tóng zǐcon trai贻贝yí bèicon traiXem thêm (1)