童子[tóng zǐ] [童 子]Lưu từKháccon traiChữ trong từ童tóngtrẻ em子zǐcon traiTừ ghép:童子军tóng zǐ jūnlính trẻ童子尿tóng zǐ niàonước tiểu của bé trai dưới 12 tuổi, dùng làm thuốc (y học cổ truyền)Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:子zǐHSK 1con trai男nánHSK 1nam儿子ér ziHSK 1con trai蚌bàngcon trai蛏chēngcon trai壳菜qiào càicon trai (dùng làm thực phẩm)子嗣zǐ sìcon trai海虹hǎi hóngcon trai贻贝yí bèicon traiXem thêm (1)