童子军[tóng zǐ jūn] [童 子 军]Lưu từKháclính trẻ; con dân quân thiếu niênChữ trong từ童tóngtrẻ em子zǐcon trai军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ cùng chữ:童年tóng niánHSK 4thời thơ ấu童话tóng huàHSK 4truyện cổ tích trẻ em亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch季军jì jūnHSK 6hạng ba trong một cuộc đua将军jiāng jūnHSK 6tướng海军hǎi jūnHSK 6hải quân空军kōng jūnHSK 6không quân陆军lù jūnHSK 6quân độiXem thêm (2)