子嗣[zǐ sì] [子 嗣]Lưu từKháccon trai; người thừa kếChữ trong từ子zǐcon trai嗣sìkế thừa (một danh hiệu)Từ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:子zǐHSK 1con trai男nánHSK 1nam儿子ér ziHSK 1con trai蚌bàngcon trai蛏chēngcon trai壳菜qiào càicon trai (dùng làm thực phẩm)海虹hǎi hóngcon trai童子tóng zǐcon trai贻贝yí bèicon traiXem thêm (1)