蚌壳[bàng ké] [蚌 壳]Lưu từKhácvỏ sòChữ trong từ蚌bàngcon trai壳qiào(dạng kết hợp) vỏTừ cùng chữ:贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)Từ cận nghĩa:千qiānHSK 2một nghìn无数wú shùHSK 4vô số万千wàn qiānvô số人海rén hǎivô số千亿qiān yìvô số数不尽shǔ bu jìnvô số数不清shǔ bù qīngvô số不可胜数bù kě shèng shǔvô số数以亿计shù yǐ yì jìvô sốXem thêm (1)