数不清[shǔ bù qīng] [数 BẤT 清]Lưu từKhácvô số; không đếm xuểChữ trong từ数shǔđếm不bùBẤTkhông清qīng(nước, v.v.) trongTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数目shù mùHSK 5số lượng澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)数额shù éHSK 9số lượng数据库shù jù kùHSK 9cơ sở dữ liệuTừ cận nghĩa:千qiānHSK 2một nghìn无数wú shùHSK 4vô số万千wàn qiānvô số人海rén hǎivô số千亿qiān yìvô số蚌壳bàng kévỏ sò数不尽shǔ bu jìnvô số不可胜数bù kě shèng shǔvô số数以亿计shù yǐ yì jìvô sốXem thêm (1)