数以亿计[shù yǐ yì jì] [数 以 亿 计]Lưu từKhácvô số; không đếm xuểChữ trong từ数shǔđếm以yǐsử dụng亿yì100 triệu计jìtính toánTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số统计tǒng jìHSK 4thống kêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:千qiānHSK 2một nghìn无数wú shùHSK 4vô số万千wàn qiānvô số人海rén hǎivô số千亿qiān yìvô số蚌壳bàng kévỏ sò数不尽shǔ bu jìnvô số数不清shǔ bù qīngvô số不可胜数bù kě shèng shǔvô sốXem thêm (1)