人海
[rén hǎi] [NHÂN 海]
vô số; người như biển
操场上人山人海,一片热腾腾的景象。
cāo chǎng shàng rén shān rén hǎi, yí piàn rè téng téng de jǐng xiàng.Sân tập trung đông nghịt người, một bầu không khí náo nhiệt.
[rén hǎi] [NHÂN 海]
vô số; người như biển
操场上人山人海,一片热腾腾的景象。
cāo chǎng shàng rén shān rén hǎi, yí piàn rè téng téng de jǐng xiàng.Sân tập trung đông nghịt người, một bầu không khí náo nhiệt.