不可胜数[bù kě shèng shǔ] [BẤT 可 胜 数]Lưu từKhácvô số; không đếm xuểChữ trong từ不bùBẤTkhông可kě(tiền tố) có thể胜shèngchiến thắng数shǔđếmTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:千qiānHSK 2một nghìn无数wú shùHSK 4vô số万千wàn qiānvô số人海rén hǎivô số千亿qiān yìvô số蚌壳bàng kévỏ sò数不尽shǔ bu jìnvô số数不清shǔ bù qīngvô số数以亿计shù yǐ yì jìvô sốXem thêm (1)