埠[bù]Lưu từKhácbến cảng; cảng; bến tàuTừ ghép:华埠huá bùKhu phố Tàu商埠shāng bùcảng thương mại埠头bù tóubến tàu开埠kāi bùmở cảng thông thương本埠běn bùthành phố này港埠gǎng bùcảng船埠chuán bùbến tàu蚌埠bèng bùthành phố cấp địa khu Bạng Phụ ở An Huy蚌埠市bèng bù shìthành phố cấp địa khu Bạng Phụ ở An HuyTừ cận nghĩa:港gǎngHSK 7bến cảng埗bùbến cảng避风港bì fēng gǎngbến cảng