港埠[gǎng bù] [港 埠]Lưu từKháccảng; bến cảng; ga hàng hảiChữ trong từ港gǎngbến cảng埠bùbến cảngTừ cùng chữ:港口gǎng kǒuHSK 6cảng港湾gǎng wānHSK 6vịnh dùng làm cảngTừ cận nghĩa:港口gǎng kǒuHSK 6cảng钳子qián ziHSK 8kìm埔bùcảng螯áocàng担架dān jiàcáng担架床dān jià chuángcáng担架抬dān jià táicáng (cho người bị thương)