担架床[dān jià chuáng] [担 架 床]Lưu từKháccángChữ trong từ担dānđảm nhận架jiàchống đỡ床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy担任dān rènHSK 4giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước担保dān bǎoHSK 4bảo đảm担心dān xīnHSK 4lo lắng担忧dān yōuHSK 6lo lắng担子dàn ziHSK 7đòn gánh và vật nặng trên đó担当dān dāngHSK 7đảm nhận担负dān fùHSK 7gánh vác病床bìng chuángHSK 7giường bệnhXem thêm (1)Từ cận nghĩa:港口gǎng kǒuHSK 6cảng钳子qián ziHSK 8kìm埔bùcảng螯áocàng担架dān jiàcáng港埠gǎng bùcảng担架抬dān jià táicáng (cho người bị thương)