担心【擔心】
[dān xīn] [担 心]
lo lắng; bồn chồn; không yên
放心不下,感到忧虑
别担心,路上注意安全就好。
bié dān xīn, lù shang zhù yì ān quán jiù hǎo.Đừng lo lắng, đi đường chú ý an toàn là được.
什么时候放盐?我有点儿担心。
shén me shí hòu fàng yán? wǒ yǒu diǎn r dān xīn.Khi nào cho muối ạ? Cháu hơi lo.
Trong bài: Nấu ăn cùng bà · Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 到别担心,一有消息我就告诉你。
bié dān xīn, yì yǒu xiāo xī wǒ jiù gào sù nǐ.Đừng lo, hễ có tin tức tôi sẽ báo cho bạn ngay.
别担心,我的电脑网速挺快的。
bié dān xīn, wǒ de diàn nǎo wǎng sù tǐng kuài de.Đừng lo, tốc độ mạng máy tính của mình khá nhanh.
Trong bài: Săn vé xem ca nhạc trực tuyến · 可能补语