顾虑
[gù lǜ] [顾 虑]
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
因担心某种后果而产生的念头或牵挂。
你有什么顾虑可以直接说出来。
nǐ yǒu shén me gù lǜ kě yǐ zhí jiē shuō chū lái.Bạn có mối băn khoăn gì có thể nói trực tiếp ra.
哦?小明,你具体在顾虑哪一方面呢?
ò? xiǎo míng, nǐ jù tǐ zài gù lǜ nǎ yì fāng miàn ne?Ồ? Tiểu Minh, em cụ thể đang băn khoăn về phương diện nào?
Trong bài: Tái cấu trúc đào tạo liên ngành giữa khoa học và nghệ thuật · 不失为是什么机会?听起来你似乎有不少顾虑。
shì shén me jī huì? tīng qǐ lái nǐ sì hū yǒu bù shǎo gù lǜ.Cơ hội gì vậy? Nghe có vẻ em đang có khá nhiều băn khoăn.
Trong bài: Biết đâu lại thành công · 说不定既然你有此顾虑,那不妨调整一下策划思路。
jì rán nǐ yǒu cǐ gù lǜ, nà bù fáng tiáo zhěng yí xià cè huà sī lù.Nếu bạn có mối lo ngại này, thế thì hay là điều chỉnh suy nghĩ kế hoạch một chút.
Trong bài: Chọn hình thức tình nguyện · 宁可…也不…