顾不上【顧不上】
[gù bu shàng] [顾 BẤT 上]
không thể quan tâm hoặc xoay xở
因事情紧迫或忙碌而无法顾及。
他最近太忙,连吃饭都顾不上。
tā zuì jìn tài máng, lián chī fàn dōu gù bú shàng.Dạo này anh ấy quá bận, đến cả ăn cơm cũng không xoay xở kịp.
遇到紧急情况,他根本顾不上害怕。
yù dào jǐn jí qíng kuàng, tā gēn běn gù bú shàng hài pà.Gặp phải tình huống khẩn cấp, anh ấy chẳng kịp thấy sợ.