顾不得【顧不得】
[gù bu de] [顾 BẤT 得]
không kịp; không thể để tâm đến
因情况紧急来不及或无暇考虑。
听到报警声,他顾不得穿上外套就跑了出去。
tīng dào bào jǐng shēng, tā gù bù dé chuān shàng wài tào jiù pǎo le chū qù.Nghe thấy tiếng báo động, anh ấy không kịp mặc áo khoác đã chạy ra ngoài.
[gù bu de] [顾 BẤT 得]
không kịp; không thể để tâm đến
因情况紧急来不及或无暇考虑。
听到报警声,他顾不得穿上外套就跑了出去。
tīng dào bào jǐng shēng, tā gù bù dé chuān shàng wài tào jiù pǎo le chū qù.Nghe thấy tiếng báo động, anh ấy không kịp mặc áo khoác đã chạy ra ngoài.