担架
[dān jià] [担 架]
cáng; giá đỡ quan tài
救援队用安全绳把担架捆绑好。
jiù yuán duì yòng ān quán shéng bǎ dān jià kǔn bǎng hǎo.Đội cứu hộ dùng dây an toàn buộc chặt chiếc cáng lại.
[dān jià] [担 架]
cáng; giá đỡ quan tài
救援队用安全绳把担架捆绑好。
jiù yuán duì yòng ān quán shéng bǎ dān jià kǔn bǎng hǎo.Đội cứu hộ dùng dây an toàn buộc chặt chiếc cáng lại.