担架兵[dān jià bīng] [担 架 兵]Lưu từKhácngười khiêng cáng (quân đội)Chữ trong từ担dānđảm nhận架jiàchống đỡ兵bīnglínhTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính担任dān rènHSK 4giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước担保dān bǎoHSK 4bảo đảm担心dān xīnHSK 4lo lắng担忧dān yōuHSK 6lo lắng官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính担子dàn ziHSK 7đòn gánh và vật nặng trên đó担当dān dāngHSK 7đảm nhận担负dān fùHSK 7gánh vác