担负【擔負】
[dān fù] [担 负]
gánh vác; chịu đựng; đảm nhận
承担责任、工作或费用
公司担负着培养新人的重任。
gōng sī dān fù zhe péi yǎng xīn rén de zhòng rèn.Công ty gánh vác trách nhiệm nặng nề là đào tạo người mới.
[dān fù] [担 负]
gánh vác; chịu đựng; đảm nhận
承担责任、工作或费用
公司担负着培养新人的重任。
gōng sī dān fù zhe péi yǎng xīn rén de zhòng rèn.Công ty gánh vác trách nhiệm nặng nề là đào tạo người mới.