欺负【欺負】
[qī fu] [欺 负]
bắt nạt
用蛮横手段压迫、侮辱弱者
我们绝不能在学校里无故欺负弱小同学。
wǒ men jué bù néng zài xué xiào lǐ wú gù qī fù ruò xiǎo tóng xué.Chúng ta tuyệt đối không được bắt nạt bạn yếu hơn trong trường học.
你要是欺负他,我可不答应。
nǐ yào shi qī fù tā, wǒ kě bù dā ying.Nếu cậu ăn hiếp nó thì tôi không để yên đâu.
那些看家狗专门欺负弱者。
nà xiē kān jiā gǒu zhuān mén qī fù ruò zhě.Bọn chó giữ nhà ấy chuyên ức hiếp kẻ yếu.