正负【正負】
[zhèng fù] [正 负]
dương và âm
指正数或负数、正电或负电等
这台仪器可以测量正负电压。
zhè tái yí qì kě yǐ cè liáng zhèng fù diàn yā.Thiết bị này có thể đo điện áp dương và âm.
[zhèng fù] [正 负]
dương và âm
指正数或负数、正电或负电等
这台仪器可以测量正负电压。
zhè tái yí qì kě yǐ cè liáng zhèng fù diàn yā.Thiết bị này có thể đo điện áp dương và âm.