衣架
[yī jià] [衣 架]
móc treo quần áo; giá treo quần áo
挂衣服的用具或架子
房间里有两个衣架。
fáng jiān lǐ yǒu liǎng gè yī jià.Trong phòng có hai cái móc treo quần áo.
他把帽子挂在衣架上。
tā bǎ mào zi guà zài yī jià shàng.Anh ấy treo mũ lên mắc áo.
[yī jià] [衣 架]
móc treo quần áo; giá treo quần áo
挂衣服的用具或架子
房间里有两个衣架。
fáng jiān lǐ yǒu liǎng gè yī jià.Trong phòng có hai cái móc treo quần áo.
他把帽子挂在衣架上。
tā bǎ mào zi guà zài yī jià shàng.Anh ấy treo mũ lên mắc áo.