衣裳
[yī shang] [衣 裳]
(thông tục) quần áo
穿在身上遮蔽身体的衣服
她换上了一套干净整洁的衣裳去参加面试。
tā huàn shàng le yí tào gān jìng zhěng jié de yī shang qù cān jiā miàn shì.Cô ấy thay một bộ quần áo sạch sẽ gọn gàng để đi phỏng vấn.
[yī shang] [衣 裳]
(thông tục) quần áo
穿在身上遮蔽身体的衣服
她换上了一套干净整洁的衣裳去参加面试。
tā huàn shàng le yí tào gān jìng zhěng jié de yī shang qù cān jiā miàn shì.Cô ấy thay một bộ quần áo sạch sẽ gọn gàng để đi phỏng vấn.