衣裳钩儿[yī shang gōu r] [衣 裳 钩 儿]Lưu từKhácmóc treo quần áoChữ trong từ衣yīquần áo裳chángquần áo phía dưới钩gōumóc儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi衣服yī fuHSK 1quần áo这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo衣钩yī gōumóc treo quần áo