衣钩[yī gōu] [衣 钩]Lưu từKhácmóc treo quần áoChữ trong từ衣yīquần áo钩gōumócTừ ghép:衣钩儿yī gōu rbiến thể er hoá của 衣钩 (yī gōu)Từ cùng chữ:衣服yī fuHSK 1quần áo衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo衣裳yī shangHSK 6(thông tục) quần áo挂钩guà gōuHSK 7kết nối衣食住行yī shí zhù xíngHSK 9áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ)Từ cận nghĩa:衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo衣裳钩儿yī shang gōu rmóc treo quần áo