衣食住行
[yī shí zhù xíng] [衣 食 住 行]
áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người
泛指穿衣、吃饭、住房、出行等日常生活。
随着经济发展,人们的衣食住行条件得到了极大的改善。
suí zhe jīng jì fā zhǎn, rén men de yī shí zhù xíng tiáo jiàn dé dào le jí dà de gǎi shàn.Cùng với sự phát triển kinh tế, điều kiện ăn mặc ở đi lại của người dân đã được cải thiện đáng kể.