晾衣架[liàng yī jià] [晾 衣 架]Lưu từKhácgiá phơi quần áoChữ trong từ晾liàngphơi khô衣yīquần áo架jiàchống đỡTừ cùng chữ:书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc框架kuàng jiàHSK 8(xây dựng) khungTừ cận nghĩa:椸yígiá phơi quần áo楎húngiá phơi quần áo