钳子【鉗子】
[qián zi] [钳 子]
1.kìm; đôi kìm; cái kẹp
用来夹取或剪切东西的金属工具。
修理工用钳子剪断了那根铁丝。
xiū lǐ gōng yòng qián zi jiǎn duàn le nà gēn tiě sī.Thợ sửa chữa dùng kìm cắt đứt sợi dây thép đó.
2.càng (cua, bọ cạp)
节肢动物前端用来夹持物体的器官。
螃蟹挥舞着大钳子,看起来很威风。
páng xiè huī wǔ zhe dà qián zi, kàn qǐ lái hěn wēi fēng.Con cua vung chiếc càng lớn, trông rất oai phong.
把