耳环【耳環】
[ěr huán] [耳 环]
bông tai; hoa tai; khuyên tai
戴在耳朵上的环形饰物
她今天戴了一对非常漂亮的耳环。
tā jīn tiān dài le yí duì fēi cháng piào liang de ěr huán.Hôm nay cô ấy đeo một đôi bông tai rất đẹp.
只、对
她戴着一对用碧玉做成的耳环。
tā dài zhe yí duì yòng bì yù zuò chéng de ěr huán.Cô ấy đeo một đôi bông tai làm bằng ngọc bích.
她买了一对珍珠耳环。
tā mǎi le yí duì zhēn zhū ěr huán.Cô ấy đã mua một đôi khuyên tai ngọc trai.