担架抬[dān jià tái] [担 架 抬]Lưu từKháccáng (cho người bị thương)Chữ trong từ担dānđảm nhận架jiàchống đỡ抬táinângTừ cùng chữ:担任dān rènHSK 4giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước担保dān bǎoHSK 4bảo đảm担心dān xīnHSK 4lo lắng担忧dān yōuHSK 6lo lắng担子dàn ziHSK 7đòn gánh và vật nặng trên đó担当dān dāngHSK 7đảm nhận担负dān fùHSK 7gánh vác