华埠[huá bù] [华 埠]Lưu từKhácKhu phố Tàu; cũng gọi là 唐人街 (táng rén jiē)Chữ trong từ华huátráng lệ埠bùbến cảngTừ cùng chữ:华人huá rénHSK 3người Hoa hoặc người gốc Hoa华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc华丽huá lìHSK 7rực rỡ华侨huá qiáoHSK 7Hoa kiều华裔huá yìHSK 7người HoaTừ cận nghĩa:中国城zhōng guó chéngKhu phố Tàu