Từ vựng: "蚍"4 từ khớp.pí fú蚍蜉một loại kiến lớnpí fú hàn shù蚍蜉撼树nghĩa đen: kiến muốn lay cây; đánh giá quá cao bản thân (thành ngữ)pí fú hàn dà shù蚍蜉撼大树nghĩa đen: kiến muốn lay cây đại thụ (thành ngữ); nghĩa bóng: đánh giá quá cao sức mạnh của bản thân; cũng viết là 蚍蜉撼树 (pí fú hàn shù)hàn shù pí fú撼树蚍蜉ví như kiến đòi lay cây; tự đánh giá mình quá cao (thành ngữ)