蚍蜉撼树[pí fú hàn shù] [蚍 蜉 撼 树]Lưu từKhácnghĩa đen: kiến muốn lay cây; đánh giá quá cao bản thân (thành ngữ)Chữ trong từ蚍pí蜉fúchuồn chuồn撼hànrung树shùcâyTừ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông桃树táo shùHSK 5cây đào果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả柏树bǎi shùHSK 7cây bách槐树huái shùHSK 7cây hoè (Sophora japonica)建树jiàn shùHSK 8đóng góp柳树liǔ shùHSK 8cây liễu杨树yáng shùHSK 9cây dương