XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
蚡
[fén]
Lưu từ
Khác
chuột chũi
Từ cận nghĩa:
鼢
fén
chuột chũi
鼹
yǎn
chuột chũi
鼹鼠
yǎn shǔ
chuột chũi (động vật)