鼹鼠[yǎn shǔ] [鼹 鼠]Lưu từKhácchuột chũi (động vật)Chữ trong từ鼹yǎnchuột chũi鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuộtTừ ghép:鼹鼠皮yǎn shǔ pída chuột chũiTừ cùng chữ:老鼠lǎo shǔHSK 5chuột (lượng từ: 只 (zhī))