鼹[yǎn]Lưu từKhácchuột chũiTừ ghép:针鼹zhēn yǎnthú lông nhím鼹鼠yǎn shǔchuột chũi (động vật)鼹鼠皮yǎn shǔ pída chuột chũiTừ cận nghĩa:蚡fénchuột chũi鼢fénchuột chũi鼹鼠yǎn shǔchuột chũi (động vật)