蛊祝[gǔ zhù] [蛊 祝]Lưu từKhácnguyền rủa ai đó; yểm bùaChữ trong từ蛊gǔcổ. côn trùng độc trong truyền thuyết祝zhùchúcTừ cùng chữ:庆祝qìng zhùHSK 3ăn mừng