蛎[lì]Lưu từKháccon hàuTừ ghép:海蛎hǎi lìhàu牡蛎mǔ lìcon hàu蛎鹬lì yù(loài chim ở Trung Quốc) chim bắt cá châu Âu (Haematopus ostralegus)蛎黄lì huángthịt hàu蛤蛎gé lìnghêu海蛎子hǎi lì zihàuTừ cận nghĩa:蚝háocon hàu牡蛎mǔ lìcon hàu蚵仔é zicon hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ô-á])